養花 yǎng huā · dưỡng hoa Hán Việt: dưỡng hoa · Pinyin: yǎng huā Tổng quan trồng hoa Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 花 (hoa)Pinyinyǎng huāHán Việtdưỡng hoaCấu tạo養 + 花 · dưỡng + hoa nghĩa thành phần: dưỡng + hoa Nghĩa ViệtCihui trồng hoaEngCC-CEDICT growing flowersCihui growing flowers