養茶 yǎng chá · dưỡng trà Hán Việt: dưỡng trà · Pinyin: yǎng chá Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 茶 (trà)Pinyinyǎng cháHán Việtdưỡng tràCấu tạo養 + 茶 · dưỡng + trà nghĩa thành phần: dưỡng + trà