養蒙 yǎng méng · dưỡng mông Hán Việt: dưỡng mông · Pinyin: yǎng méng Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 蒙 (mông)Pinyinyǎng méngHán Việtdưỡng môngCấu tạo養 + 蒙 · dưỡng + mông nghĩa thành phần: dưỡng + mông