養蠶 yǎng cán · dưỡng tàm Hán Việt: dưỡng tàm · Pinyin: yǎng cán Tổng quan nuôi tằm Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 蠶 (tàm)Pinyinyǎng cánHán Việtdưỡng tàmCấu tạo養 + 蠶 · dưỡng + tàm nghĩa thành phần: dưỡng + tàm Nghĩa ViệtCihui nuôi tằmEngCC-CEDICT to raise silkwormsCihui to raise silkworms