養衰 yǎng shuāi · dưỡng suy Hán Việt: dưỡng suy · Pinyin: yǎng shuāi Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 衰 (suy)Pinyinyǎng shuāiHán Việtdưỡng suyCấu tạo養 + 衰 · dưỡng + suy nghĩa thành phần: dưỡng + suy