養視 yǎng shì · dưỡng thị Hán Việt: dưỡng thị · Pinyin: yǎng shì Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 視 (thị)Pinyinyǎng shìHán Việtdưỡng thịCấu tạo養 + 視 · dưỡng + thị nghĩa thành phần: dưỡng + thị