養貓 dưỡng miêu Hán Việt: dưỡng miêu Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 貓 (miêu)Hán Việtdưỡng miêuCấu tạo養 + 貓 · dưỡng + miêu nghĩa thành phần: dưỡng + miêu Nghĩa EngCihui 養貓 ǎngmāo v.o. keep a cat