養賢 yǎng xián · dưỡng hiền Hán Việt: dưỡng hiền · Pinyin: yǎng xián Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 賢 (hiền)Pinyinyǎng xiánHán Việtdưỡng hiềnCấu tạo養 + 賢 · dưỡng + hiền nghĩa thành phần: dưỡng + hiền