養身
dưỡng thân
Hán Việt: dưỡng thân · Pinyin: yǎng shēn
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui uôi nấng cha mẹ. dưỡng thân dưỡng thân ☆Nuôi nấng cha mẹ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 保養身體。《列子.黃帝》:「齋心服形,思有以養身治物之道。」
Eng
- Cihui 養身 ǎngshēn v. 1. take care of one's health 2. nourish one's personal vital principle