養金 yǎng jīn · dưỡng kim Hán Việt: dưỡng kim · Pinyin: yǎng jīn Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 金 (kim)Pinyinyǎng jīnHán Việtdưỡng kimCấu tạo養 + 金 · dưỡng + kim nghĩa thành phần: dưỡng + kim