養非 yǎng fēi · dưỡng phi Hán Việt: dưỡng phi · Pinyin: yǎng fēi Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 非 (phi)Pinyinyǎng fēiHán Việtdưỡng phiCấu tạo養 + 非 · dưỡng + phi nghĩa thành phần: dưỡng + phi