養高 yǎng gāo · dưỡng cao Hán Việt: dưỡng cao · Pinyin: yǎng gāo Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 高 (cao)Pinyinyǎng gāoHán Việtdưỡng caoCấu tạo養 + 高 · dưỡng + cao nghĩa thành phần: dưỡng + cao