養鬼 yǎng guǐ · dưỡng quỷ Hán Việt: dưỡng quỷ · Pinyin: yǎng guǐ Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 鬼 (quỷ)Pinyinyǎng guǐHán Việtdưỡng quỷCấu tạo養 + 鬼 · dưỡng + quỷ nghĩa thành phần: dưỡng + quỷ