養魚

dưỡng ngư

Hán Việt: dưỡng ngư

Tổng quan

nuôi cá

Cấu tạo: (dưỡng) + (ngư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nuôi cá

Eng

  • Cihui 養魚 ǎngyú v.o. raise fish

ja

  • JMdict fish breeding|pisciculture