餌塊 ěr kuài · nhị khối Hán Việt: nhị khối · Pinyin: ěr kuài Tổng quan Cấu tạo: 餌 (nhị) + 塊 (khối)Pinyiněr kuàiHán Việtnhị khốiCấu tạo餌 + 塊 · nhị + khối nghĩa thành phần: nhị + khối