餌塊

ěr kuàinhị khối

Hán Việt: nhị khối · Pinyin: ěr kuài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即饵?。

Cấu tạo: 餌 (nhị) + 塊 (khối)

Từ liên quan

Gần nghĩa

塊體 · 块儿 · 塊壘 · 塊頭 · 塊根 · 塊煤 · 塊狀 · 块结