餌松 ěr sōng · nhị tùng Hán Việt: nhị tùng · Pinyin: ěr sōng Tổng quan Cấu tạo: 餌 (nhị) + 松 (tùng)Pinyiněr sōngHán Việtnhị tùngCấu tạo餌 + 松 · nhị + tùng nghĩa thành phần: nhị + tùng