餌線

ěr xiàn nhị tuyến

Hán Việt: nhị tuyến · Pinyin: ěr xiàn

Tổng quan

dây tippet (trong câu ruồi)

Cấu tạo: (nhị) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dây tippet (trong câu ruồi)

Eng

  • CC-CEDICT tippet (in fly-fishing)
  • Cihui tippet (in fly-fishing)