餌術 ěr shù · nhị thuật Hán Việt: nhị thuật · Pinyin: ěr shù Tổng quan Cấu tạo: 餌 (nhị) + 術 (thuật)Pinyiněr shùHán Việtnhị thuậtCấu tạo餌 + 術 · nhị + thuật nghĩa thành phần: nhị + thuật