餌釣 ěr diào · nhị điếu Hán Việt: nhị điếu · Pinyin: ěr diào Tổng quan Cấu tạo: 餌 (nhị) + 釣 (điếu)Pinyiněr diàoHán Việtnhị điếuCấu tạo餌 + 釣 · nhị + điếu nghĩa thành phần: nhị + điếu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用餌釣魚。《後漢書.卷八三.方術傳下.左慈傳》:「因求銅盤貯水,以竹竿餌釣於盤中,須臾引一鱸魚出。」