餌雷
nhị lôi
Hán Việt: nhị lôi · Pinyin: ěr léi
Tổng quan
bẫy mồi | bẫy nổ
Nghĩa
Việt
- Cihui bẫy mồi | bẫy nổ
Eng
- CC-CEDICT baited trap|booby-trap
- Cihui baited trap; booby-trap
Hán Việt: nhị lôi · Pinyin: ěr léi
bẫy mồi | bẫy nổ