餌霞 ěr xiá · nhị hà Hán Việt: nhị hà · Pinyin: ěr xiá Tổng quan Cấu tạo: 餌 (nhị) + 霞 (hà)Pinyiněr xiáHán Việtnhị hàCấu tạo餌 + 霞 · nhị + hà nghĩa thành phần: nhị + hà