饜服 yàn fú · yếm phục Hán Việt: yếm phục · Pinyin: yàn fú Tổng quan Cấu tạo: 饜 (yếm) + 服 (phục)Pinyinyàn fúHán Việtyếm phụcCấu tạo饜 + 服 · yếm + phục nghĩa thành phần: yếm + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓使人充分信服。Tân Hoa Tự Điển 1.谓使人充分信服。