饜見 yàn jiàn · yếm kiến Hán Việt: yếm kiến · Pinyin: yàn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 饜 (yếm) + 見 (kiến)Pinyinyàn jiànHán Việtyếm kiếnCấu tạo饜 + 見 · yếm + kiến nghĩa thành phần: yếm + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 饱见,多见。Tân Hoa Tự Điển 1.饱见,多见。