餍食 yàn shí·yếm thực Hán Việt: yếm thực · Pinyin: yàn shí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.吃得过饱。 Cấu tạo: 饜 (yếm) + 食 (thực)Pinyinyàn shíHán Việtyếm thựcTừ loạiđộngCấu tạo饜 + 食 · yếm + thực nghĩa thành phần: yếm + thực Nghĩa ViệtBiên soạn 饜食 yànshí v.o. eat to repletionMainlandTân Hoa Tự Điển 1.吃得过饱。EngCihui 饜食 yànshí v.o. eat to repletion Từ liên quan Gần nghĩa食人 · 食俸 · 食具 · 食前 · 食品 · 食單 · 食堂 · 食季