餐券

cān quàn xan khoán

Hán Việt: xan khoán · Pinyin: cān quàn

Tổng quan

Cấu tạo: (xan) + (khoán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);在食堂、餐厅等就餐用的票证:会议~。

Eng

  • Cihui 餐券 ānquàn n. meal coupon; meal ticket M:¹zhāng