餐敘

cān xù xan tự

Hán Việt: xan tự · Pinyin: cān xù

Tổng quan

Cấu tạo: (xan) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以一起就餐的方式叙谈:新春~丨约朋友到饭馆~。