餐啄 cān zhuó · xan trác Hán Việt: xan trác · Pinyin: cān zhuó Tổng quan Cấu tạo: 餐 (xan) + 啄 (trác)Pinyincān zhuóHán Việtxan trácCấu tạo餐 + 啄 · xan + trác nghĩa thành phần: xan + trác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指鸟类取食。Tân Hoa Tự Điển 1.指鸟类取食。