餐墊 cāndiàn · xan điếm Hán Việt: xan điếm · Pinyin: cāndiàn Tổng quan Cấu tạo: 餐 (xan) + 墊 (điếm)PinyincāndiànHán Việtxan điếmCấu tạo餐 + 墊 · xan + điếm nghĩa thành phần: xan + điếm Nghĩa EngCihui place mat