餐室 cān shì · xan thất Hán Việt: xan thất · Pinyin: cān shì Tổng quan phòng ăn Cấu tạo: 餐 (xan) + 室 (thất)Pinyincān shìHán Việtxan thấtCấu tạo餐 + 室 · xan + thất nghĩa thành phần: xan + thất Nghĩa ViệtCihui phòng ănEngCC-CEDICT dining roomCihui dining room