餐巾
xan cân
Hán Việt: xan cân · Pinyin: cān jīn
Tổng quan
khăn ăn | LT:張|张
Nghĩa
Việt
- Cihui khăn ăn | LT:張|张
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用餐時鋪在腿上或圍在胸前的方巾。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用餐时为防止弄脏衣服放在膝上或胸前的方巾。
Eng
- CC-CEDICT napkin|CL:張|张[zhang1]
- Cihui napkin; CL:張|张