餐挹 xan ấp Hán Việt: xan ấp Tổng quan Cấu tạo: 餐 (xan) + 挹 (ấp)Hán Việtxan ấpCấu tạo餐 + 挹 · xan + ấp nghĩa thành phần: xan + ấp