餐桌
xan trác
Hán Việt: xan trác · Pinyin: cān zhuō
Tổng quan
bàn ăn | LT:張|张
Nghĩa
Việt
- Cihui bàn ăn | LT:張|张
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 吃飯用的桌子。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 专供吃饭用的桌子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.专供吃饭用的桌子。
Eng
- CC-CEDICT dining table; dinner table|CL:張|张[zhang1]
- Cihui dining table; dinner table; CL:張|张