餐桌鹽 cān zhuō yán · xan trác diêm Hán Việt: xan trác diêm · Pinyin: cān zhuō yán Tổng quan muối ăn Cấu tạo: 餐 (xan) + 桌 (trác) + 鹽 (diêm)Pinyincān zhuō yánHán Việtxan trác diêmCấu tạo餐 + 桌 + 鹽 · xan + trác + diêm nghĩa thành phần: xan + trác + diêm Nghĩa ViệtCihui muối ănEngCC-CEDICT table saltCihui table salt