餐芝

cān zhī xan chi

Hán Việt: xan chi · Pinyin: cān zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (xan) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"飡芝"; 指修仙。传说仙家以芝草为食; 指修身养性,不慕名利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"飡芝"。 2.指修仙。传说仙家以芝草为食。 3.指修身养性,不慕名利。