餐卫 xan vệ Hán Việt: xan vệ Tổng quan Cấu tạo: 餐 (xan) + 卫 (vệ)Hán Việtxan vệCấu tạo餐 + 卫 · xan + vệ nghĩa thành phần: xan + vệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 飲食調養。南朝陳.周弘讓〈答王襃書〉:「餐衛適時,寢興多福。」