餐費 xan phí Hán Việt: xan phí Tổng quan Cấu tạo: 餐 (xan) + 費 (phí)Hán Việtxan phíCấu tạo餐 + 費 · xan + phí nghĩa thành phần: xan + phí Nghĩa EngCihui 餐費 ānfèi n. boarding expense; food bill