餐飲
xan ẩm
Hán Việt: xan ẩm · Pinyin: cān yǐn
Tổng quan
đồ ăn và thức uống | dịch vụ ăn uống | bữa ăn
Nghĩa
Việt
- Cihui đồ ăn và thức uống | dịch vụ ăn uống | bữa ăn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 餐點和飲料。如:「高速公路沿線上的休息站都會提供餐飲給過往旅客購買食用。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 饮食(多指经营性的):~业|~市场丨特色~。
Eng
- CC-CEDICT food and beverage|catering|repast
- Cihui food and beverage; catering; repast