餒怯

něi qiè nỗi khiếp

Hán Việt: nỗi khiếp · Pinyin: něi qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (nỗi) + (khiếp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 氣餒膽怯。如:「他做事容易餒怯,沒有自信。」

Eng

  • Cihui 餒怯 ěiqiè v.p. lose heart; lose one's nerve