餒殍 něi piǎo · nỗi biễu Hán Việt: nỗi biễu · Pinyin: něi piǎo Tổng quan Cấu tạo: 餒 (nỗi) + 殍 (biễu)Pinyinněi piǎoHán Việtnỗi biễuCấu tạo餒 + 殍 · nỗi + biễu nghĩa thành phần: nỗi + biễu