餒病

něi bìng nỗi bệnh

Hán Việt: nỗi bệnh · Pinyin: něi bìng

Tổng quan

Cấu tạo: (nỗi) + (bệnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飢餓以致四肢無力。《孔子家語.卷五.困誓》:「孔子遭厄於陳、蔡之間,絕糧七日,弟子餒病。」