餒而 něi ér · nỗi nhi Hán Việt: nỗi nhi · Pinyin: něi ér Tổng quan Cấu tạo: 餒 (nỗi) + 而 (nhi)Pinyinněi érHán Việtnỗi nhiCấu tạo餒 + 而 · nỗi + nhi nghĩa thành phần: nỗi + nhi