餒饉 něi jǐn · nỗi cận Hán Việt: nỗi cận · Pinyin: něi jǐn Tổng quan Cấu tạo: 餒 (nỗi) + 饉 (cận)Pinyinněi jǐnHán Việtnỗi cậnCấu tạo餒 + 饉 · nỗi + cận nghĩa thành phần: nỗi + cận