餓狗 ngạ cẩu Hán Việt: ngạ cẩu Tổng quan Cấu tạo: 餓 (ngạ) + 狗 (cẩu)Hán Việtngạ cẩuCấu tạo餓 + 狗 · ngạ + cẩu nghĩa thành phần: ngạ + cẩu Nghĩa EngCihui 餓狗 ègǒu n. hungry dog M:²zhī/¹tiáo