餓狼
ngạ lang
Hán Việt: ngạ lang · Pinyin: è láng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻貪吃、貪財的人。《商君書.畫策》:「民之見戰也,如餓狼之見肉。」
Eng
- Cihui 餓狼 láng* n. rapacious wolf (lit./fig.) M:²zhī/¹tiáo
ja
- JMdict hungry wolf
Hán Việt: ngạ lang · Pinyin: è láng