餓理 è lǐ · ngạ lí Hán Việt: ngạ lí · Pinyin: è lǐ Tổng quan Cấu tạo: 餓 (ngạ) + 理 (lí)Pinyinè lǐHán Việtngạ líCấu tạo餓 + 理 · ngạ + lí nghĩa thành phần: ngạ + lí