餓鬼界

ngạ quỷ giới

Hán Việt: ngạ quỷ giới

Tổng quan

(界名)餓鬼之世界,曰餓鬼界。十界之一。☸

Cấu tạo: 饿 (ngạ) + 鬼 (quỷ) + 界 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (界名)餓鬼之世界,曰餓鬼界。十界之一。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

餓鬼因 · 餓鬼城 · 餓鬼愛 · 餓鬼趣 · 餓鬼道 · 餓鬼 · 餓鬼住處 · 餓鬼食子