餘下
dư hạ
Hán Việt: dư hạ · Pinyin: yú xià
Tổng quan
còn lại
Nghĩa
Việt
- Cihui còn lại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 留下、剩下。如:「老先生死後,餘下偌大財產,留給子孫作發展事業的基礎。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 剩下。
- Tân Hoa Tự Điển 1.剩下。
Eng
- CC-CEDICT remaining
- Cihui remaining