餘利
dư lợi
Hán Việt: dư lợi · Pinyin: yú lì
Tổng quan
dư lợi: lợi nhuận
Nghĩa
Việt
- Cihui dư lợi: lợi nhuận
- Cihui iền lời trong việc buôn bán. dư lợi dư lợi ☆Tiền lời trong việc buôn bán. lợi nhuận; dư lợi。指工商業所得的利潤。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 商人營業所獲得的利潤。如:「餘利優厚」。
Eng
- Cihui 餘利 yúlì n. margin of profit