餘剩

yú shèngdư thặng

Hán Việt: dư thặng · Pinyin: yú shèng

Tổng quan

dư thừa; dư dật; dôi ra. năm ngoái thu hoạch nhiều, năm nay có dư dật

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.剩馀。 2.见"余剩"。

Cấu tạo: 餘 (dư) + 剩 (thặng)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ dư thừa; dư dật; dôi ra. năm ngoái thu hoạch nhiều, năm nay có dư dật.; dư dật; dôi ra
  • Biên soạn surplus; remainder

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.剩馀。 2.见"余剩"。

Eng

  • Cihui surplus; remainder
  • Tần suất từ n. surplus; remainder

other

  • Nguồn khác Thừa ra. Cũng nói Thặng dư

Từ liên quan

Gần nghĩa

餘下 · 余人 · 余众 · 余像 · 餘光 · 餘黨 · 余兴 · 餘切