餘剩
dư thặng
Hán Việt: dư thặng · Pinyin: yú shèng
Tổng quan
dư thừa | phần còn lại
Nghĩa
Việt
- Cihui dư thừa | phần còn lại
- Cihui dư thặng dư thặng ☆Thừa ra. Cũng nói Thặng dư.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.剩馀。 2.见"余剩"。
Eng
- CC-CEDICT surplus|remainder
- Cihui surplus; remainder