餘勢 yú shì · dư thế Hán Việt: dư thế · Pinyin: yú shì Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 勢 (thế)Pinyinyú shìHán Việtdư thếCấu tạo餘 + 勢 · dư + thế nghĩa thành phần: dư + thế Nghĩa EngCihui 餘勢 yúshì n. postlude